Từ vựng tiếng anh về thời trang

-

Ngành thời trang đang ngày càng phát triển mạnh mẽ trên toàn thế giới.

Bạn đang xem: Từ vựng tiếng anh về thời trang

Bên cạnh đó xu hướng thời trang thì luôn luôn thay đổi qua từng ngày. Để giúp các bạn dễ dàng tìm hiểu rõ hơn về ngành này 4Life English Center (evolutsionataizmama.com) sẽ tổng hợp lại các từ vựng tiếng Anh chuyên ngành thời trang thông dụng trong bài viết dưới đây!

*
Tiếng Anh chuyên ngành thời trang

1. Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành thời trang

Dành cho những bạn có đam mê về chuyên ngành thiết kế thời trang. Dưới đây là một số loại từ vựng thường dùng trong ngành thời trang

1.1. Từ vựng tiếng Anh về quần áo

*
Từ vựng tiếng Anh về quần áoJacket: áo khoác ngắnJeans: quần bòLeather jacket: áo khoác daMiniskirt: váy ngắnTrousers (a pair of trousers): quần dàiBlazer: áo khoác nam dạng vestBlouse: áo sơ mi nữUnderpants: quần lót namJumper: áo lenKnickers: quần lót nữQvercoat: áo măng tôPants: quần ÂuDress shirt: áo dạAnorak: áo khoác có mũBelt: thắt lưngBathrobe: áo choàng tắmShirt: áo sơ miWaistcoat: áo ghi lêShorts: quần soócBra: áo lót nữBoxer shorts: quần đùiDress: váy liềnPyjamas: bộ đồ ngủSkirt: chân váyBow tie: nơ thắt cổ áo namTights: quần tấtSwimming costume: quần áo bơiT-shirt: áo phôngThong: quần lót dâyTop: áoCardigan: áo len cài đằng trướcDressing gown: áo choàng tắmGloves: găng tayDinner jacket: com lê đi dự tiệcLeather jacket: ​áo khoác daSuit: bộ com lê nam hoặc bộ vest nữCloak: áo măng tôCrop top: áo nửa lưngSweater: áo lenOveralls: quần yếmNightie (nightdress): ​váy ngủPullover: áo len chui đầuRaincoat: áo mưaScarf: khăn quàngSocks: tấtTie: cà vạtTank top: áo ba lỗHoodie: áo trùm đầuStockings: tất dài

1.2.

Xem thêm: Tên Thật Của Sơn Tùng M - Thông Tin Cơ Bản Về Sơn Tùng

Từ vựng tiếng Anh về giày dép

*
Từ vựng tiếng Anh về giày dépSneaker: giày thể thaoSlip on: giày lười thể thaoClog: guốcWellingtons: ủng cao suSlippers: dép đi trong nhàBoots: bốtOpen toe: giày cao gót hở mũiWellington boot: bốt không thấm nước, ủngMonk: giày quai thầy tuTrainers: giày thể thaoWedge boot: giày đế xuồngUgg boot: bốt lông cừuWedge: dép đế xuồngLita: bốt cao trước, sau, buộc dâyLoafer: giày lườiThigh high boot: bốt cao quá gốiTimberland boot: bốt da cao cổ buộc dâyStilettos: giày gót nhọnSandals: dép xăng-đanPeep toe: giày hở mũiHigh heels: giày cao gótSlingback: dép có quai qua mắt cáOutsole: đế ngoàiInsole: đế trongMoccasin: giày MoccaMary Jane: giày bít mũi có quai bắt ngangMidsole: đế giữaBallerina flat: giày đế bằng kiểu múa ba lêLining: lớp lót bên trong giàyKnee high boot: bốt cao gótDr. Martens: giày cao cổ thương hiệuAnkle strap: giày cao gót quai mảnh vắt ngangChelsea boot: bốt cổ thấp đến mắt cá chânDr.Martens dockside: giày lười DocksideChunky heel: giày, dép đế thôBondage boot: bốt cao gót cao cổ

1.3. Từ vựng tiếng Anh về mũ

*
Từ vựng tiếng Anh về mũHat: mũBucket hat: mũ tai bèoFlat cap: mũ lưỡi traiBalaclava: mũ len trùm đầu và cổSnapback: mũ lưỡi trai phẳngTop hat: mũ chóp caoHard hat: mũ bảo hộMortar board: mũ tốt nghiệpDeerstalker: mũ thợ sănBeanie: mũ lenHelmet: mũ bảo hiểmPanama: mũ phớt cóiFedora: mũ phớt mềmBeret: mũ nồiSun-helmet: mũ cốiNewsboy cap: mũ nồi có lưỡi traiBrando hat: mũ brandoCowboy hat: mũ cao bồiBowler: mũ quả dưaTurban hat: mũ khăn quấnBaseball cap: nón bóng chàyBoater: mũ chèo thuyềnCampaign: mũ dùng để vận động (cắm trại)Homburg:mũ homburgPillbox hat: mũ hộpCloche: mũ chuôngPorkpie: mũ porkpieFloppy hat: mũ rộng vành cho nữGaucho hat: mũ GauchoVisor cap: mũ lưỡi trai nửa đầuStingy brim: vành mũ

1.4. Từ vựng tiếng Anh về may mặc

*
Từ vựng tiếng Anh về may mặcAssort color: Phối màuBackside collar: Vòng cổ thân sauBottom hole placket: Nẹp khuyColor shading complete set: Phối bộ khác nhauApproved swatches: Tác nghiệp vảiDraw cord: Dây luồnArmhold panel: Nẹp vòng náchOutside collar: Cổ ngoàiArmhole depth: Hạ náchBelt loops above dart: Dây khuy qua lyCut against nap direction: Cắt ngược chiều tuyếtCut with nap direction: Cắt cùng chiều tuyếtArmhole seam: Đường ráp vòng náchAt waist height: Ở độ cao của eoAround double-piped pocket: Quanh túi viền đôiBind-stitching machine: Máy vắt lai quầnleft chest pocket: Túi ngực trái mặt trong áoLow turtleneck: Cổ lọ thấpSingle needle lockstitch sewing machine: Máy may 1 kim đơnAutomatic serge: Máy vừa may vừa xén tự độngAutomatic pocket welt sewing machine: Máy may túi tự độngBack collar height: Độ cao cổ sauAutomatic sewing machine: Máy may tự độngBack body: Thân sauSteam boiled: Nồi hơi nướcBinder machine: Máy viềnBack neck insert: Nẹp cổ sauImitation leather: Vải giả da InsideDouble chains stitched: Mũi đôiBound seam: Đường viềnColor matching: Đồng màuButton distance: Khoảng cách nútColor shading: Khác màuDecorative tape: Dây thêu trang tríFabric file wrong direction: Khác sớ vảiDouble collar: Cổ đôiFelled binding seam slash: Máy cắt và khâu viềnDouble sleeve: Tay đôiRubber band stitch machine: Máy may dây cao suFabric defects: Những lỗi về vảiFiber content: Thành phần vảiImitated slit: Giả xẻ tàHip side: Dọc quầnTwin/ Double needle lockstitch sewing machine: Máy may hai kimLow V collar: Cổ thấp hình chữ VPocket bag: Túi lótSeam pocket: Đường may túiPresser foot: Chân vịtShank button: Nút hình khối nám

2. Từ vựng tiếng Anh về các phong cách thời trang

*
Từ vựng tiếng Anh về các phong cách thời trang

Sau đây là một số từ vựng về những phong cách thời trang đang làm mưa làm gió trên thị trường:

Sporty /’spɔ:ti/: khỏe khoắn, thể thaoNatural /’nætʃrəl/: tự nhiên, thoải máiArty /’ɑ:ti/: nghệ sĩClassic /’klæsik/: cổ điểnBohemian /bou’hi:mjən/: du mụcSexy /’seksi/: gợi cảmChic /ʃi:k/: sang trọngPreppy /prepi/: nữ sinhTraditional /trə’diʃənl/: truyền thốngFlamboyant /flæm’bɔiənt/: rực rỡExotic /eg’zɔtik/: cầu kỳSophisticated /sə’fistikeitid/: tinh tếGlamorous /’glæmərəs/: quyến rũTrendy /’trɛndi/: thời thượngRomantic /rə’mæntik/: lãng mạnWestern /’westən/: miền TâyRock Tomboy /’tɔmbɔi/: cô gái nam tínhPunk /pʌɳk/: nổi loạnGamine /’ɡæmɪn/: trẻ thơ, tinh nghịchRocker /’rɔkə/: tay chơi nhạcGoth /gɔθ/: Gô tíchStreet /striːt/: đường phốDramatic /drə’mætik/: ấn tượng

3. Thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành thiết kế thời trang

*
Thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành thiết kế thời trangFashion show: Buổi biểu diễn thời trangTo be on trend: Cập nhật xu hướng.Designer label: Nhãn hàng thiết kế (Thường sử dụng cho những công ty thời trang cao cấp hoặc những nhà mốt nổi tiếng)Fashion House: Nhà mốt (bán các thiết kế đắt tiền)To dress to kill: Ăn mặc rất có sức hút.Dress for the occasion: mặc trang phục phù hợp với thời gian, sự kiện, địa điểm hiện tại (chẳng hạn không mặc đồ lòe loẹt hở hang đến chùa hay nhà thờ)To be well dressed: mặc hợp thời thượng, đẹp và phù hợp với hoàn cảnh.Well-dressed: Ăn mặc đẹp.To mix and match: Cách phối đồ, cách kết hợp các trang phục đơn lẻ thành một set đồ hoàn chỉnh.Hand-me-downs: Quần áo cũ của anh/ chị để lại cho em mặc.To have an eye for fashion: Có mắt thẩm mỹ về thời trang (những người có thể biết cách phối hợp phụ kiện, quần áo, màu sắc với nhau cho đẹp và bắt kịp xu hướng nhất)Off the peg: Đồ may sẵn.To be dressed to kill: Mặc sao cho gây được ấn tượng với người khác.Strike a pose: tư thế đứng (tư thế tạo dáng trước ống kính)Vintage clothes: Trang phục cổ điển.The height of fashion: Rất hợp thời trang.To suit someone: vừa vặn, hợp với một ai đó.To be old-fashioned: Thời trang lỗi thời, ăn mặc lạc hậu, mặc những gì đã cũ và không còn theo kịp xu hướng hiện nay.To go out of fashion: Lỗi mốt, lỗi thời.To look good in: Mặc vào thấy đẹp.To get dressed up: Ăn mặc chỉnh tề (nói đến một sự kiện nào đó)To have a sense of style: Có gu về thời trang (nói đến những người ăn mặc rất có phong cách và hợp với xu hướng thời trang)To keep up with the latest fashion: theo kịp xu hướng mới nhất của thời trang.To take pride in one’s appearance: để ý tới vẻ bề ngoài của một ai đó.

Trên đây là tổng hợp những từ vựng tiếng Anh chuyên ngành thời trang Hy vọng với những tự vựng và thuật ngữ mà 4Life English Center (evolutsionataizmama.com) mang tới sẽ giúp bạn thêm nhiều hiểu biết về ngành thời trang. Hãy lựa chọn cách học tốt nhất để có thể dễ dàng ghi nhớ nhé!