Tháng 9 trong tiếng anh

-

Không như tiếng Việt, các tháng trong tiếng Anh đều có tên gọi và ý nghĩa riêng. Cách đọc và viết các tháng cũng rất đa dạng, không chỉ theo thứ tự thứ, ngày, tháng, năm. Vì vậy, TOPICA Native sẽ tổng hợp cho bạn đầy đủ về cách sử dụng cũng như một số thông tin thú vị giúp bạn dễ ghi nhớ hơn các thánh trong tiếng Anh.

Bạn đang xem: Tháng 9 trong tiếng anh

Download Trọn bộ Ebook ngữ pháp dành cho người mới bắt đầu

1. Giới thiệu các tháng bằng tiếng Anh

Tháng 1: January <‘dʒænjʊərɪ>Tháng 2: February <‘febrʊərɪ>Tháng 3: March Tháng 4: April <‘eɪprəl>Tháng 5: May Tháng 6: June Tháng 7: July Tháng 8: August <ɔː’gʌst>Tháng 9: September Tháng 10: October <ɒk’təʊbə>Tháng 11: November Tháng 12: December

Dưới đây là bảng tháng tiếng Anh được viết tắt:

ThángTiếng Anh Viết tắt
Tháng 1JanuaryJan
Tháng 2FebruaryFeb
Tháng 3MarchMar
Tháng 4AprilApr
Tháng 5MayMay
Tháng 6JuneJun
Tháng 7JulyJul
Tháng 8AugustAug
Tháng 9SeptemberSep
Tháng 10OctoberOct
Tháng 11NovemberNov
Tháng 12DecemberDec

*


Để test trình độ và cải thiện kỹ năng Tiếng Anh bài bản để đáp ứng nhu cầu công việc như viết Email, thuyết trình,…Bạn có thể tham khảo khóa học Tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm tại TOPICA Native để được trao đổi trực tiếp cùng giảng viên bản xứ.

2. Cách đọc viết thứ ngày tháng bằng tiếng Anh

2.1 Cách viết ngày tháng bằng tiếng Anh

Cách viết ngày tháng theo Anh – Anh

Ngày luôn viết trước tháng, số thứ tự vào phía sau ngày (ví dụ: st, th…) có thể có hoặc không. Dấu phẩy có thể được sử dụng trước năm (year), tuy nhiên cách dùng này không phổ biến. Giới từ of trước tháng có thể có hoặc không.

Ví dụ: 6 July 2020 hay 6th of July, 2020

Cách viết ngày tháng theo Anh – Mỹ

Tháng luôn viết trước ngày và có mạo từ đằng trước ngày. Dấu phẩy được sử dụng trước năm.

Ví dụ: August (the) 19(th), 2020 hay August 19, 2020

2.2 Cách đọc ngày tháng bằng tiếng Anh

Cách viết ngày tháng theo Anh – Anh

– Khi đọc theo văn phong Anh – Anh, sử dụng mạo từ xác định “the” trước ngày. 

Ví dụ: April 2, 2019 – April the second, two thousand and nineteen

Cách viết ngày tháng theo Anh – Anh

– Khi đọc theo văn phong Anh – Mỹ, có thể bỏ mạo từ xác định:

Ví dụ: March 1, 2020 – March first, two thousand and twenty

2.3. Bảng cách đọc các ngày trong tháng bằng tiếng Anh

 

1first11eleventh21twenty-first
2second12twelfth22twenty-second
3third13thirteenth23twenty-third
4fourth14fourteenth24twenty-fourth
5fifth15 fifteenth25twenty-fifth
6sixth16sixteenth26twenty-sixth
7seventh17seventeenth27twenty-seventh
8eighth18eighteenth 28twenty-eighth
9ninth19nineteenth29twenty-ninth
10tenth20twenty30 thirtieth


Để test trình độ và cải thiện kỹ năng Tiếng Anh bài bản để đáp ứng nhu cầu công việc như viết Email, thuyết trình,…Bạn có thể tham khảo khóa học Tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm tại TOPICA Native để được trao đổi trực tiếp cùng giảng viên bản xứ.

2.4 Cách dùng giới từ với các mốc thời gian

Sử dụng giới từ luôn là một thử thách đối với người mới học tiếng Anh vì có quá nhiều quy tắc và cách dùng thay đổi liên tục. Ví dụ, nếu chỉ nói về tháng, bạn sử dụng giới từ “in” (in April), nhưng nếu có thêm ngày thì phải sử dụng “on” (on 5th April). Dưới đây là một số quy tắc bạn cần lưu ý:

Giờ: giới từ atat 6 o’clock (lúc 6 giờ)at 2 p.m (lúc 2 giờ chiều)at bedtime (vào giờ ngủ)at luchtime (vào giờ ăn trưa)at Christmas (vào Giáng sinh)at Easter (vào lễ Tạ Ơn)

Ví dụ:

The movie starts at eight o’clock. (Bộ phim bắt đầu lúc 8 giờ)

My father wakes up at 6:00 everyday. (Bố tôi dậy lúc 6 giờ mỗi ngày)

My last class ends at five p.m. (Lớp học cuối cùng của tôi kết thúc lúc 5 giờ)

Ngày: giới từ onon Monday (vào thứ Hai)on Sunday morning (vào sáng Chủ Nhật)on November 6th (vào ngày 6 tháng 11)on June 27th 2017 (vào ngày 27 tháng 6 năm 2017)on Christmas Day (vào ngày Giáng sinh)on Independence Day (vào ngày quốc khánh)on New Year’s Eve (vào đêm giao thừa)on New Year’s Day (vào ngày đầu năm mới)on her birthday (vào sinh nhật cô ấy)

Ví dụ:

On Monday, I am taking my dog for a run. (Vào chủ nhật, tôi thường dẫn chó đi dạo)

On this Friday, I will get my hair done. (Vào thứ 6 tuần này, tôi sẽ đi làm tóc)

Tháng/năm: giới từ inin May (vào tháng Năm)in 2010 (vào năm 2010)in summer (vào mùa hè)in nineteenth century (vào thế kỷ thứ 19)in the past (trong quá khứ)in the Ice Age (trong kỷ băng hà)

Ví dụ:

In december, I will bring it to you. (Vào tháng 12, tôi sẽ mang tới cho cậu)

I was born in 1997. (Tôi sinh năm 1997)

Ngày + tháng: giới từ on

Ví dụ:

Our grandmother’s birthday is on March 23th. (Sinh nhật bà tôi vào 23 tháng 3)

On September 22nd, I am going to buy a new television. (Ngày 22 tháng 9, tôi sẽ mua ti vi mới)

Ngày + tháng + năm: giới từ on

Ví dụ:

On 16th November 1991, a legend in football was born. (Ngày 16 tháng 11 năm 1991, một huyền thoại bóng đá được sinh ra)

Dưới đây là video hướng dẫn cách dùng giới từ chỉ thời gian:


*

3. Ý nghĩa các tháng trong năm theo tiếng Anh

Tiếng Anh đa phần có xuất phát từ các ngôn ngữ cổ nên đằng sau tên các tháng cũng có những nguồn gốc thú vị. Hãy cùng TOPICA Native khám phá ý nghĩa tên gọi 12 tháng để giúp bạn tạo ấn tượng, dễ nhớ hơn nhé.

Tháng 1 tiếng Anh: January

Tên tháng 1 xuất phát từ một vị thần La Mã là Janus. Vị thần này có 2 mặt để nhìn về quá khứ và tương lai, ông quản lý sự khởi đầu và quá trình chuyển đổi nên tên của ông được đặt cho tháng đầu tiên của năm mới. Tháng giêng hay tháng 1 trong năm gắn liền với ý nghĩa januarius mensis. Trước thế kỷ 14, cụm từ được người Anh sử dụng với dạng Gevenen. Từ 1391, tháng giêng được gọi January.

Tháng 2 tiếng Anh: February

Tháng 2 bắt nguồn từ februarius trong tiếng Latin. Nghĩa chỉ các nghi lễ tẩy uế xưa diễn ra vào 15/2 hàng năm. Người ta suy đoán vì tượng trưng cho cái ác, xấu xa nên tháng 2 có ít ngày hơn chỉ 28 hoặc 29 ngày.

Februar là một lễ hội nổi tiếng được tổ chức vào tháng hai hàng năm phải kể đến. Lễ hội này vào đầu thế kỷ 13 còn được người Anh gọi với cái tên thân mật là Federer và chuyển thành Feoverel chỉ sau một thời gian ngắn sau đó. Vào năm 1373, để có lối chính tả đơn giản, dễ viết, người Anh đã gọi tháng 2 là Februar. Tên gọi dành cho tháng 2 này vẫn được người dân Anh và trên cả nước gọi cho đến ngày nay.

Tháng 3 tiếng Anh: March

Từ này có xuất phát từ tiếng Pháp cổ, chỉ một vị thần tượng trưng cho chiến tranh là Mars. Vào tháng 3, người La Mã thường tổ chức lễ hội để chuẩn bị cho các cuộc chiến và tôn vinh vị thần này. Tháng này được nhiều người ưa chuộng với tiết trời đẹp, xanh.

Tháng 4 tiếng Anh: April

Từ tiếng Anh April có gốc từ chữ Aprillis trong tiếng Latin. Trong lịch cũ một số nước, tháng 4 được xem là tháng đầu tiên trong năm, tháng của mùa xuân.

Xem thêm: Soạn Bài Quá Trình Văn Học Và Phong Cách Văn Học Là Gì, Phong Cach Van Hoc

Tiếng La Tinh cho rằng, April là tháng hoa nở đầu xuân. Trước đây, tháng 4 được gọi Aprilis trong tiếng La Tinh và tiếng Pháp gọi Avril. Bước vào thế kỷ 13, tháng 4 được gọi với cái tên mới là Averil. Tuy nhiên, tên gọi này chỉ tồn tại đến năm 1375 đã được thay đổi. Từ thời gian đó đến nay, tháng 4 trong tiếng anh có tên gọi April.

Tháng 5 tiếng Anh: May

Tháng này được đặt theo tên của nữ thần Maia là vị nữ thần của trái đất và sự phồn vinh. Vì ở các nước phương tây, tháng 5 ấm áp mới khiến cho cây cối, mùa màng phát triển. Tên magnus có nguồn gốc từ La Tinh mang trong mình ý nghĩa của sự tăng trưởng. Tuy nhiên, tên gọi này đã kết thúc vào đầu thế kỳ thứ 12. Bởi, dựa trên tiếng Pháp từ Mai, người Anh đã gọi tháng 5 là May.

Tháng 6 tiếng Anh: June

June chính là tên đặt theo vị thần cổ Juno, Juno chính là nữ thần của hôn nhân và sinh nở. Và ngày quốc tế thiếu nhi cũng vào 1-6, thật là hợp lý. Chính điều này đã cho ra đời tên gọi June để nói riêng về tháng 6, tránh lẫn với các tháng trong tiếng Anh khác. Tên June được sử dụng để gọi tên tháng 6 từ thế kỷ 11 đến nay.

Tháng 7 tiếng Anh: July

Tháng 7 mang tên July để nhớ về hoàng đế Carsare. Vị hoàng đế người La Mã có tên Carsare được sinh ra vào tháng 7. Người này có trí lực siêu phàm, có công cải lịch La Mã. Dựa trên tên Julius Caesar, người dân Anh đặt tên tháng 7 là July để tưởng nhớ vị hoàng đế này.

Tháng 8 tiếng Anh: August

Tên của người tự xưng là vị thần Julius Caesar được nhiều người sử dụng nhưng cũng có sự cải biến đáng kể. Nổi bật nhất trong đó, Augustus Caesar cháu của vị hoàng đế tài đức này đã lấy tên mình để gọi tên một trong các tháng trong tiếng Anh. Vì vậy, tên August được sử dụng bắt nguồn từ thời gian đó cho tới tận hôm nay.

Tháng 9, 10, 11, 12 tiếng Anh: September, October, November, December

Bởi vì Julius và August đã đưa tên mình vào lịch nên 4 tháng cuối này phải lùi lại 2 tháng theo thứ tự. Septem có nghĩa là “thứ 7” trong tiếng Latin. Từ Latin Octo có nghĩa là “thứ 8”, bạn có thể liên tưởng đến “octopus” con bạch tuộc cũng có 8 xúc tu. Novem là “thứ 9” decem nghĩa là “thứ 10”.


Để test trình độ và cải thiện kỹ năng nghe Tiếng Anh bài bản để đáp ứng nhu cầu công việc như viết Email, thuyết trình,…Bạn có thể tham khảo khóa học Tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm tại TOPICA Native để được trao đổi trực tiếp cùng giảng viên bản xứ.

4. Cách học các tháng trong tiếng Anh hiệu quả

Học các tháng đi cùng với các ví dụ: Việc học các từ vựng cùng với ví dụ sẽ giúp cho việc ghi nhớ được lâu hơn. Cùng với đó, bạn có thể luyện tập thêm kỹ năng viết và các hoàn cảnh để sử dụng từ đó. Bạn cũng có thể tự suy nghĩ về ngữ cảnh và tự đặt ra câu hỏi và câu trả lời theo từ vựng cần học.Học từ vựng ngày tháng bằng tiếng Anh thông qua tranh ảnh: Với những hình ảnh sinh động về từ vựng, chắc chắn sẽ làm bạn dễ dàng ghi nhớ được từ vựng.Luyện nghe và đọc theo phiên âm của từ vựng về ngày, tháng, năm: Bên cạnh việc sử dụng hình ảnh, bạn cũng có thể sử dụng phương pháp học bằng âm thanh hoặc thông qua các bài nhạc, đoạn video.Áp dụng những từ mới vào cuộc hội thoại hàng ngày: Sau khi luyện tập bằng những ví dụ đơn giản, bạn hãy áp dụng nó vào trong những câu nói hàng ngày. Từ đó, luyện cho mình phản xạ và kỹ năng phát âm được nhuần nhuyễn hơn.

5. Bài tập về các tháng trong tiếng Anh

Bài tập 1: Điền tên của các tháng trong tiếng Anh dạng chữ 

369141082115712

Bài tập 2: Điền giới từ vào chỗ trống 

…………… summer, I love swimming in the pool next to my departmentHe has got an appointment with a student …………… Monday morning.We’re going away …………… holiday …………… September 2019.The weather is very hot here …………… May.I visit my grandparents …………… Sundays.I are going to travel to Phu Quoc …………… April 15th.Would you like to play game with me …………… this weekend?My son was born …………… October 20th, 1999.The factory closed …………………. June.The anniversary is ………………….. May 10th.Henry’s birthday is ……………….. November.Justin Bieber was born ……………….. March 1, 1994.The pilgrims arrived in America ……………….. 1620.

Bài tập 3: Điền vào chỗ trống tên của tháng phù hợp với ngữ cảnh của câu

Halloween takes place in ………The last month of the year is ………The month between August and October is ………Christmas and Hanukkah are celebrated in ……..The first month of the year is …………Thanksgiving takes place in ………..………. has 28 days.The 6th month of the year is ……….The International Women’s day is celebrated in ….. ..…. has International Labor’s day. 
Để test trình độ và cải thiện kỹ năng Tiếng Anh bài bản để đáp ứng nhu cầu công việc như viết Email, thuyết trình,…Bạn có thể tham khảo khóa học Tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm tại TOPICA Native để được trao đổi trực tiếp cùng giảng viên bản xứ.

ĐÁP ÁN

Bài tập 1: 

MarchJuneSeptemberJanuaryAprilOctoberAugustFebruaryNovemberMayJulyDecember 

Bài tập 2: 

In OnFor – InInOnOnOnInInOnInOnIn

Bài tập 3: 

 October December September December January November February  June March May

Đừng bỏ qua những bài viết ghi nhớ tiếng Anh hiệu quả tại TOPICA Native  hoặc đăng ký bài kiểm tra trình độ và tư vấn miễn phí tại đây

Hy vọng sau những kiến thức tổng hợp và chia sẻ thú vị trên của TOPICA Native, bạn sẽ không cảm thấy khó khăn trong việc nhớ hết 12 tháng mà còn thành thạo cách đọc, viết các tháng trong tiếng Anh.