Hang in there nghĩa là gì

-

“Hang in there” là một thành ngữ rất phổ biến được dùng trong các cuộc hội thoại hàng ngày và cả trong các văn bản. Trong bài viết này, bạn sẽ biết được ý nghĩa thực sự của nó thông qua nguồn gốc và các ví dụ giúp bạn hiểu nghĩa của từ rõ ràng hơn cũng như biết cách dùng nó như thế nào cho hợp lý và hiệu quả

*

Meaning (Nghĩa)

Thành ngữ “Hang in there” được sử dụng để bạn nói với một người nào đó mà bạn muốn họ không từ bỏ, nản chí khi gặp khó khăn - “Cố lên”, “Cố gắng”, “Đừng bỏ cuộc”, “Đừng nản chí”

Origin (Nguồn gốc)

Từ này trở nên phổ biến từ những năm 1970. Trong suốt khoảng thời gian đó một áp phích quảng cáo có mô tả hình ảnh một chú mèo Siamese (trong ảnh) cố giữ thật chặt một nhánh cây. Cụm từ xuất hiện từ tấm áp phích với hình ảnh đó và nghĩa của nó đã được chấp nhận. Rõ ràng rằng, chú mèo đó đang cố giữ, cố nắm lấy bất cứ thứ gì và không bỏ cuộc, thế thì, tại sao chúng ta lại không thể làm được phải không?

Examples (Ví dụ)

+ Hang in there, everything will be fine.

Bạn đang xem: Hang in there nghĩa là gì

+ The best of course will hang in there and tough it out.

+ Hang in there, baby. You can pass the university entrance exam!

+ Hang in there! You’ll soon catch on to the language.

+ No matter how long it takes, just hang in there.

+ “Citizens in the town were told to hang in there by the local utility department as they attempted to fix the water main break.”

(Những công dân trong thị trấn được chính quyền địa phương khích lệ/động viên/cổ vũ bằng cách họ đang nỗ lực sửa phần ống nước bị vỡ)

+ “I told my team to hang in there and finish the game strong.”

+ Student: I am not sure I am ever going to understand all these math concepts.

Teacher: Just hang in there! It will all make sense to you eventually with time and practice.

Xem thêm: Công Thức Phân Tử Là Gì ? Lý Thuyết Công Thức Phân Tử Hợp Chất Hữu Cơ

+ Friend 1: I don’t know if I can take much more bad news. I feel like throwing in the towel.

Friend 2: I know, but if you just hang in there you will get through it.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Hold on, Hold tight, Keep, Stay strong, Be patient, Maintain, Keep it up, Do not give up, Hold your horses

Cre: ESL


--------------------------------------------------

Trung tâm anh ngữ English Camp thành lập từ 2013, cung cấp đa dạng các khoá học phù hợp với trình độ của từng đối tượng học viên. Điểm mạnh của English Camp chính là sự chú trọng đầu tư vào giáo trình và đội ngũ giảng viên.

Sử dụng 100% giáo trình chuẩn Châu Âu từ các NXB danh tiếng Oxford, National GeographicLộ trình học đáp ứng mục tiêu ứng dụng thực tế và luyện thi chứng chỉ quốc tế đang được BC, IDP phát triển.Đội ngũ giảng viên tốt nghiệp chuyên ngành Ngôn ngữ Anh, Sư phạm Anh các trường Top như FTU, ULIS, HANU cùng kinh nghiệm tối thiểu 03 năm giảng dạy. Giảng viên bản địa có chứng chỉ giảng dạy quốc tế và kinh nghiệm từ 2-3 năm làm việc tại Việt Nam được cung cấp bởi các Agency uy tín.Quy mô lớp học nhỏ 10-17 học viên.

Học viên có thể tham khảo chi tiết chương trình các khoá học tại EC tại link dưới đây: