A number of và the number of là gì? cách dùng the number of trong tiếng anh

-

The number of và a number of là những cụm từ dùng để nói về số lượng. Dưới đây là ý nghĩa, cấu trúc và phân biệt cách sử dụng the number of và a number of trong tiếng anh chuẩn nhất. Xem chi tiết tại đây.

Bạn đang xem: A number of và the number of là gì? cách dùng the number of trong tiếng anh

The number of và a number of nghĩa là gì?

The number of (Số lượng những ...): dùng để nói về số lượng; đi với danh từ số nhiều, động từ vẫn ở ngôi thứ 3 số ít.A number of (Một số những...): dùng khi muốn nói có một vài người hoặc một vài thứ gì đó; đi với danh từ số nhiều, động từ chia ở số nhiều.

*

Cấu trúc và cách sử dụng the number of và a number of trong tiếng anh

Công thức và cách dùng the number of

Cấu trúc:

The number of + plural noun + singular verb...

Ví dụ: The number of days in a week is 7. (Số ngày trong một tuần là bảy).

The number of residents who have been questioned on this matter is quite small. (Số lượng người dân những người đã được đặt câu hỏi về vấn đề này là khá nhỏ).

The number of people, who have lost their job, is quite big. (Số lượng người mất việc làm là rất nhiều).

CHÚ Ý: Sử dụng "The number of +noun" thì tùy theo nghĩa của câu, nếu:

Cách dùng:

Nghĩa là chỉ số lượng thì động từ đi kèm sẽ chia theo số ít:

Ví dụ: The number of students in that class is small. (ý muốn nói, số lượng học sinh trong lớp thì ít.)

Nghĩa là chỉ tính chất thì động từ sẽ chia theo số nhiều:

Ví dụ: The number of students in that class are small. (ý muốn nói, số học sinh có trong lớp này đều nhỏ tuổi cả.

Xem thêm: 4 Ý Chính Của Chủ Nghĩa Nhân Đạo Và Cảm Hứng Nhân Đạo Là Gì, Chủ Nghĩa Nhân Đạo Trong Văn

Cấu trúc và cách sử dụng của A number of

Công thức:

A number of + plural noun + plural verb

Cách dùng:

A number of (Một số những...): dùng khi muốn nói có một vài người hoặc một vài thứ gì đó; đi với danh từ số nhiều, động từ chia ở số nhiều.

Ví dụ: A number of hours have passed. (Một vài giờ đồng hồ đã trôi qua).

A number of sheep are eating grass. (Một vài con cừu đang ăn cỏ).

=> Chú ý "sheep" là danh từ số nhiều. A number of people have lost their job. (Có một người đã mất việc làm).

A number of students are going to the class. (Một số sinh viên đang đi đến lớp học).

A number of applicants have already been interviewed. (Một số ứng viên đã được phỏng vấn).

Bạn đã học tiếng anh nhiều năm nhưng vẫn chưa nắm vững kiến thức căn bản? Bạn khó khăn trong việc ghi nhớ từ vựng? Bạn đang mất dần động lực học tiếng anh? Bạn không muốn dành từ 3 -6 tháng để học các lớp vỡ lòng tại các trung tâm tiếng anh?...Bạn muốn tìm một phương pháp học tiếng anh nhanh và hiệu quả nhất? Và Khoá học Tiếng anh dành cho người mất căn bản của evolutsionataizmama.com chính là khoá học dành cho bạn. Hãy đăng ký ngay để cải thiện khả năng ngoại ngữ của mình nhé.

tu khoa:

a number of nghĩa là gìcách sử dụng a number ofcấu trúc the numberofthe numbers ofthe amount of and an amount of